摄像
shè xiàng
Nghĩa
- quay phim
- ghi hình
Định nghĩa
用摄像机拍摄影像。
Dùng máy quay để ghi lại hình ảnh.
Cách dùng
动词,常指使用摄像机记录动态影像,可用于正式场合或日常描述。
Động từ, thường chỉ việc dùng máy quay để ghi lại hình ảnh chuyển động, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả hàng ngày.
Ví dụ
- 1 他在婚礼上负责摄像。 (Anh ấy phụ trách quay phim trong đám cưới.)
- 2 摄像前请检查电池。 (Trước khi quay hãy kiểm tra pin.)
- 3 这段视频是由专业摄像师拍摄的。 (Đoạn video này do nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp quay.)
- 4 我们请了一家摄像公司来记录会议。 (Chúng tôi đã thuê một công ty quay phim để ghi lại cuộc họp.)
- 5 摄像设备需要定期维护。 (Thiết bị quay phim cần được bảo trì định kỳ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản