Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 摄影

摄影

shè yǐng

HSK 5

Nghĩa

  • chụp ảnh
  • nhiếp ảnh

Định nghĩa

摄影是指使用照相机或摄像机等设备,通过光线在感光介质上记录图像的过程和艺术,包括拍摄静态照片和动态影像。

Nhiếp ảnh là quá trình và nghệ thuật sử dụng máy ảnh hoặc máy quay để ghi lại hình ảnh thông qua ánh sáng trên phương tiện nhạy sáng, bao gồm chụp ảnh tĩnh và quay phim động.

Cách dùng

摄影可作为动词(如“摄影”、“去摄影”),也可作名词(指该活动或艺术)。常与“爱好”、“专业”、“技术”、“团队”等搭配,可用于日常拍照或专业影视拍摄。

Nhiếp ảnh có thể dùng như động từ (如 “chụp ảnh”, “đi chụp ảnh”) hoặc danh từ (chỉ hoạt động hoặc nghệ thuật này). Thường kết hợp với các từ như “sở thích”, “chuyên môn”, “kỹ thuật”, “đội ngũ”, và có thể dùng cho việc chụp ảnh thường ngày hoặc quay phim chuyên nghiệp.

Ví dụ

  • 1 我喜欢摄影,尤其是风景摄影。 (Tôi thích nhiếp ảnh, đặc biệt là chụp ảnh phong cảnh.)
  • 2 他是一名专业摄影师,经常去世界各地摄影。 (Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, thường đi khắp thế giới để chụp ảnh.)
  • 3 摄影需要耐心和敏锐的观察力。 (Nhiếp ảnh cần sự kiên nhẫn và khả năng quan sát tinh tế.)
  • 4 这次活动请了专业的摄影团队来拍摄。 (Sự kiện này đã mời đội ngũ quay phim chuyên nghiệp đến ghi hình.)
  • 5 他利用业余时间学习摄影技术。 (Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học kỹ thuật nhiếp ảnh.)
  • 6 婚礼摄影是一种重要的纪念方式。 (Chụp ảnh cưới là một cách lưu niệm quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản