摄氏度
Shè shì dù
Nghĩa
- độ C
Định nghĩa
摄氏温标的温度单位,符号为°C。
Đơn vị đo nhiệt độ của thang đo Celsius, ký hiệu là °C.
Cách dùng
用于表示温度值,通常放在数字后面,如“25摄氏度”。在正式场合和科学文献中使用,口语中有时简称为“度”。
Được dùng để biểu thị giá trị nhiệt độ, thường đặt sau con số, ví dụ "25 độ C". Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và tài liệu khoa học, trong khẩu ngữ đôi khi được gọi tắt là "độ".
Ví dụ
- 1 今天气温高达38摄氏度。 (Hôm nay nhiệt độ lên tới 38 độ C.)
- 2 水的沸点是100摄氏度。 (Điểm sôi của nước là 100 độ C.)
- 3 请把空调调到26摄氏度。 (Hãy điều chỉnh điều hòa xuống 26 độ C.)
- 4 摄氏度与华氏度的换算公式是什么? (Công thức quy đổi giữa độ C và độ F là gì?)
- 5 北京夏季平均气温约30摄氏度。 (Nhiệt độ trung bình mùa hè ở Bắc Kinh khoảng 30 độ C.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản