Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 摆平

摆平

bǎi píng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dàn xếp
  • giải quyết ổn thỏa

Định nghĩa

摆平的意思是处理、解决(事情、问题等),使各方面达到平衡或妥当;也指将物体放平。

Nghĩa của "摆平" là xử lý, giải quyết (công việc, vấn đề...), làm cho các mặt đạt được cân bằng hoặc ổn thỏa; cũng chỉ việc đặt vật gì đó nằm ngang.

Cách dùng

摆平常用于口语和书面语,表示把事情处理好,使问题得到解决。也可以表示把某人或某事打败、制服。在具体语境中,可能指“放平”、“弄平”。

"摆平" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị việc xử lý tốt sự việc, làm cho vấn đề được giải quyết. Cũng có thể biểu thị việc đánh bại hoặc chế phục ai đó hoặc việc gì đó. Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ "đặt nằm ngang", "làm cho phẳng".

Ví dụ

  • 1 这件事我来摆平,你不用管了。 (Chuyện này để tôi lo liệu, cậu không cần lo nữa.)
  • 2 他花了很多钱才把这场纠纷摆平。 (Anh ta đã tốn nhiều tiền mới dàn xếp được vụ tranh chấp này.)
  • 3 把这个盒子摆平,不然东西会倒。 (Đặt cái hộp này nằm cân bằng, không thì đồ sẽ đổ.)
  • 4 老板想用钱摆平媒体。 (Ông chủ muốn dùng tiền để dẹp yên giới truyền thông.)
  • 5 两国的关系已经摆平了,恢复了正常。 (Quan hệ giữa hai nước đã được giải quyết ổn thỏa, đã trở lại bình thường.)
  • 6 你把这块木板摆平了再钉钉子。 (Cậu đặt tấm ván này cho bằng rồi hãy đóng đinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản