摆放
bǎi fàng
Nghĩa
- bày biện
- đặt, sắp xếp
Định nghĩa
将物品放置在某个位置或按一定顺序排列。
Đặt đồ vật ở một vị trí nào đó hoặc sắp xếp theo một thứ tự nhất định.
Cách dùng
指把物体放在某个地方,常强调摆放的位置、方式或整齐程度。可用于家具、商品、装饰品等具体物品,也可用于抽象事物如规则、布局等。
Chỉ việc đặt đồ vật ở một nơi nào đó, thường nhấn mạnh vị trí, cách thức hoặc mức độ ngăn nắp. Có thể dùng cho đồ vật cụ thể như đồ đạc, hàng hóa, đồ trang trí, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như quy tắc, bố cục.
Ví dụ
- 1 他把书摆放在书架上。 (Anh ấy đặt sách lên giá sách.)
- 2 这些花瓶摆放在桌子上很漂亮。 (Những lọ hoa này đặt trên bàn trông rất đẹp.)
- 3 商店里摆放着各种商品。 (Trong cửa hàng bày bán các loại hàng hóa.)
- 4 请把椅子摆放在窗户旁边。 (Xin hãy đặt ghế cạnh cửa sổ.)
- 5 展览会上摆放了许多珍贵的文物。 (Tại triển lãm có trưng bày nhiều hiện vật quý giá.)
- 6 客厅里的家具摆放得很整齐。 (Đồ đạc trong phòng khách được sắp xếp rất ngăn nắp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.