摇
yáo
Nghĩa
- lắc
- lay
- chèo
Định nghĩa
摆动;使物体来回移动。
Đung đưa; làm cho vật chuyển động qua lại.
Cách dùng
“摇”是动词,表示物体来回摆动或使物体摆动。常与“头、手、船、铃”等搭配,也可重叠为“摇摇”表示动作重复。
“摇” là động từ, chỉ việc vật đung đưa qua lại hoặc làm vật đung đưa. Thường kết hợp với “đầu, tay, thuyền, chuông” v.v., cũng có thể lặp lại thành “摇摇” để biểu thị hành động lặp lại.
Ví dụ
- 1 他摇了摇手,示意我们过来。 (Anh ấy vẫy tay, ra hiệu chúng tôi qua.)
- 2 船在风浪中摇晃得很厉害。 (Con thuyền lắc lư rất mạnh trong sóng gió.)
- 3 他摇摇头,表示不同意。 (Anh ấy lắc đầu, biểu thị không đồng ý.)
- 4 风把树叶摇得沙沙响。 (Gió làm lá cây rung lên xào xạc.)
- 5 她轻轻地摇着摇篮,哄孩子睡觉。 (Cô ấy nhẹ nhàng đưa nôi, dỗ em bé ngủ.)
- 6 摇铃示意下课。 (Rung chuông báo hiệu hết giờ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.