摇摆
yáo bǎi
Nghĩa
- lắc lư
- dao động
Định nghĩa
指物体来回晃动;也比喻立场不坚定,动摇不定。
Chỉ vật thể đung đưa qua lại; cũng ví von lập trường không kiên định, dao động.
Cách dùng
作动词用。可用于具体物体的晃动,如树枝、旗子;也可用于抽象事物,如人的态度、立场等。
Dùng như động từ. Có thể dùng cho sự đung đưa của vật thể cụ thể như cành cây, lá cờ; cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng như thái độ, lập trường của con người.
Ví dụ
- 1 风很大,树枝在摇摆。 (Gió rất lớn, cành cây lắc lư.)
- 2 他听了这些话,心里有点儿摇摆。 (Nghe những lời này, trong lòng anh ấy có chút dao động.)
- 3 那只小船在波浪中摇摆不停。 (Con thuyền nhỏ kia lắc lư không ngừng giữa những con sóng.)
- 4 面对诱惑,他的立场开始摇摆。 (Đối mặt với cám dỗ, lập trường của anh ấy bắt đầu lung lay.)
- 5 小狗的尾巴高兴地摇摆着。 (Đuôi chú chó con vui vẻ vẫy qua vẫy lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.