Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 摇晃

摇晃

yáo huàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • rung lắc
  • lắc lư

Định nghĩa

摇晃指物体或身体来回摆动、不稳定地移动。

To shake, sway, or rock; unsteady movement.

Cách dùng

常用于描述物理上的摇摆动作,如树枝、身体、船只等,也可用于比喻声音、影像等的不稳定。

Commonly used to describe physical swaying or shaking of objects, body parts, boats, etc., and can also be used metaphorically for unstable sounds or images.

Ví dụ

  • 1 风太大了,树枝在不停地摇晃。 (The wind is too strong, the branches are shaking non-stop.)
  • 2 他喝醉了,走路摇摇晃晃的。 (He is drunk, walking unsteadily.)
  • 3 船在水面上轻轻摇晃。 (The boat gently sways on the water.)
  • 4 地震时,整栋楼都在剧烈摇晃。 (During the earthquake, the whole building shook violently.)
  • 5 他的声音在电话里有点摇晃。 (His voice sounded a bit shaky on the phone.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản