摇篮
yáo lán
Nghĩa
- cái nôi
Định nghĩa
摇篮:婴儿睡觉用的家具,通常可以摇动;比喻事物的发源地或成长地。
Nôi: đồ dùng cho trẻ sơ sinh nằm ngủ, thường có thể lắc qua lắc lại; nghĩa bóng là nơi khởi nguồn hoặc nơi hình thành và phát triển của sự vật.
Cách dùng
摇篮常用作名词,可以指具体的婴儿床,也可以用于“…的摇篮”结构中表示发源地。多用于正式或文学语言中。
Từ "摇篮" thường dùng như danh từ, có thể chỉ chiếc nôi cụ thể của trẻ em, cũng có thể dùng trong cấu trúc "cái nôi của..." để chỉ nơi khởi nguồn. Thường xuất hiện trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn học.
Ví dụ
- 1 妈妈把婴儿放在摇篮里,轻轻地摇着。 (Mẹ đặt em bé vào nôi và nhẹ nhàng đưa nôi.)
- 2 这个小镇是这座文明的摇篮。 (Thị trấn nhỏ này là cái nôi của nền văn minh này.)
- 3 摇篮曲有助于婴儿入睡。 (Bài hát ru giúp em bé dễ ngủ.)
- 4 学校是培养人才的摇篮。 (Trường học là cái nôi đào tạo nhân tài.)
- 5 他从小在音乐世家长大,可以说音乐是他的摇篮。 (Anh ấy lớn lên trong một gia đình âm nhạc, có thể nói âm nhạc là cái nôi của anh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản