摊
tān
Nghĩa
- bày ra
- sạp hàng
Định nghĩa
摊是一个多义词。作动词时,表示展开、铺开;摆开(摊位);也指分担、分派。作名词时,指路旁或市场上的售货摊子。也可作量词,用于摊开的液体或糊状物。
摊 là một từ đa nghĩa. Khi là động từ, biểu thị việc trải ra, bày ra; bày hàng (quầy hàng); cũng chỉ việc chia sẻ, phân công. Khi là danh từ, chỉ quầy hàng, sạp bán đồ ở ven đường hoặc ngoài chợ. Cũng có thể dùng làm lượng từ cho chất lỏng hoặc vật dạng hồ được trải ra.
Cách dùng
摊作为动词时,常与“开”、“开”等搭配,如“摊开”;也常用于“分摊”、“摊上”等表达。作为名词时,常指小摊位,如“地摊”、“水果摊”。作为量词时,用于水、泥等摊开的物体。
摊 khi là động từ thường kết hợp với "开" như "摊开" (trải ra); cũng thường dùng trong các cụm "分摊" (chia sẻ), "摊上" (vướng vào). Khi là danh từ, thường chỉ quầy hàng nhỏ, như "地摊" (sạp đất), "水果摊" (sạp hoa quả). Khi là lượng từ, dùng cho nước, bùn,... những vật được trải ra.
Ví dụ
- 1 他把地图摊在桌子上。(Anh ấy trải bản đồ lên bàn.)
- 2 这个周末我去街上摆摊卖手工艺品。(Cuối tuần này tôi ra phố bày sạp bán đồ thủ công.)
- 3 费用我们可以分摊。(Chi phí chúng ta có thể chia sẻ với nhau.)
- 4 地上有一摊水,小心别滑倒了。(Dưới đất có một vũng nước, cẩn thận kẻo trượt ngã.)
- 5 他最近摊上麻烦了。(Gần đây anh ta gặp rắc rối.)
- 6 菜市场门口有许多卖菜的摊贩。(Ở cổng chợ có nhiều người bán rau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.