摔
shuāi
Nghĩa
- ngã
- ném xuống
- làm rơi vỡ
Định nghĩa
指身体失去平衡而倒下,或把东西用力扔下/使物体因撞击而损坏。
Chỉ việc cơ thể mất thăng bằng mà ngã xuống, hoặc ném vật gì đó mạnh xuống / làm vật bị hư hỏng do va đập.
Cách dùng
'摔' 是动词,主要表示“跌倒”或“扔、砸”的动作。常用于口语。例如:摔跤、摔倒、摔碎等。
'摔' là động từ, chủ yếu chỉ hành động 'ngã' hoặc 'ném, đập'. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: ngã, vấp ngã, làm vỡ...
Ví dụ
- 1 他走路不小心摔了一跤。 (Anh ấy đi đường không cẩn thận ngã một cái.)
- 2 她把花瓶摔碎了。 (Cô ấy làm vỡ lọ hoa.)
- 3 他生气地把手机摔在地上。 (Anh ấy tức giận ném điện thoại xuống đất.)
- 4 小心点,别摔着! (Cẩn thận, đừng ngã đấy!)
- 5 他从楼梯上摔下来了。 (Anh ấy từ cầu thang ngã xuống.)
- 6 这个杯子摔不坏。 (Cái cốc này không thể làm vỡ được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản