Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

shuāi

HSK 5

Nghĩa

  • ngã
  • ném xuống
  • làm rơi vỡ

Định nghĩa

指身体失去平衡而倒下,或把东西用力扔下/使物体因撞击而损坏。

Chỉ việc cơ thể mất thăng bằng mà ngã xuống, hoặc ném vật gì đó mạnh xuống / làm vật bị hư hỏng do va đập.

Cách dùng

'' 是动词,主要表示“跌倒”或“扔、砸”的动作。常用于口语。例如:跤、倒、碎等。

'' là động từ, chủ yếu chỉ hành động 'ngã' hoặc 'ném, đập'. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: ngã, vấp ngã, làm vỡ...

Ví dụ

  • 1 他走路不小心了一跤。 (Anh ấy đi đường không cẩn thận ngã một cái.)
  • 2 她把花瓶碎了。 (Cô ấy làm vỡ lọ hoa.)
  • 3 他生气地把手机在地上。 (Anh ấy tức giận ném điện thoại xuống đất.)
  • 4 小心点,别着! (Cẩn thận, đừng ngã đấy!)
  • 5 他从楼梯上下来了。 (Anh ấy từ cầu thang ngã xuống.)
  • 6 这个杯子不坏。 (Cái cốc này không thể làm vỡ được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản