Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 摔跤

摔跤

shuāi jiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngã
  • đấu vật

Định nghĩa

摔跤是一种体育运动,指两人徒手相搏,以摔倒对方为胜;也指身体失去平衡而摔倒。

Đấu vật là một môn thể thao, hai người vật lộn bằng tay không, mục tiêu là làm ngã đối phương; cũng chỉ việc cơ thể mất thăng bằng mà ngã.

Cách dùng

摔跤可以作动词,表示摔倒或进行摔跤运动;也可以作名词,指摔跤运动。常用于口语和体育语境。

"摔跤" có thể là động từ, chỉ việc ngã hoặc thi đấu vật; cũng có thể là danh từ, chỉ môn thể thao đấu vật. Thường dùng trong khẩu ngữ và ngữ cảnh thể thao.

Ví dụ

  • 1 他在冰上摔了一跤。 (Anh ấy ngã một cú trên băng.)
  • 2 他是一名摔跤运动员。 (Anh ấy là vận động viên đấu vật.)
  • 3 小孩子学走路时经常摔跤。 (Trẻ con học đi thường hay ngã.)
  • 4 这场摔跤比赛很精彩。 (Trận đấu vật này rất hấp dẫn.)
  • 5 摔跤了,膝盖受了伤。 (Anh ấy bị ngã, đầu gối bị thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản