摔跤
shuāi jiāo
Nghĩa
- ngã
- đấu vật
Định nghĩa
摔跤是一种体育运动,指两人徒手相搏,以摔倒对方为胜;也指身体失去平衡而摔倒。
Đấu vật là một môn thể thao, hai người vật lộn bằng tay không, mục tiêu là làm ngã đối phương; cũng chỉ việc cơ thể mất thăng bằng mà ngã.
Cách dùng
摔跤可以作动词,表示摔倒或进行摔跤运动;也可以作名词,指摔跤运动。常用于口语和体育语境。
"摔跤" có thể là động từ, chỉ việc ngã hoặc thi đấu vật; cũng có thể là danh từ, chỉ môn thể thao đấu vật. Thường dùng trong khẩu ngữ và ngữ cảnh thể thao.
Ví dụ
- 1 他在冰上摔了一跤。 (Anh ấy ngã một cú trên băng.)
- 2 他是一名摔跤运动员。 (Anh ấy là vận động viên đấu vật.)
- 3 小孩子学走路时经常摔跤。 (Trẻ con học đi thường hay ngã.)
- 4 这场摔跤比赛很精彩。 (Trận đấu vật này rất hấp dẫn.)
- 5 他摔跤了,膝盖受了伤。 (Anh ấy bị ngã, đầu gối bị thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản