Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhāi

HSK 5

Nghĩa

  • hái
  • ngắt
  • tháo ra

Định nghĩa

动词,表示从整体中取下一部分,或去除附着物,也可指从书籍、文章中选取语句。

Động từ, biểu thị việc lấy một phần từ tổng thể, hoặc gỡ bỏ vật gắn trên vật khác, cũng có thể chỉ việc trích chọn câu chữ từ sách vở, bài viết.

Cách dùng

该词常用于以下场景:1. 采果实或花朵;2. 取下佩戴的眼镜、帽子等;3. 从文章或书籍中选取字句;4. 在写作中表示录要点。注意:不要与越南语中的''(trích)混淆,因为越南语中的''通常只表示'录',而中文的''更广泛。

Từ này thường dùng trong các trường hợp: 1. hái quả hoặc hoa; 2. tháo kính, mũ đang đeo; 3. trích chọn câu chữ từ bài viết hoặc sách; 4. trong viết lách, biểu thị việc trích lục ý chính. Lưu ý: Đừng nhầm lẫn với từ 'trích' trong tiếng Việt, vì 'trích' trong tiếng Việt thường chỉ có nghĩa là 'trích lục', còn '' trong tiếng Trung có nghĩa rộng hơn.

Ví dụ

  • 1 他在果园里苹果。 (Anh ấy đang hái táo trong vườn quả.)
  • 2 下雨了,她下了眼镜。 (Trời mưa rồi, cô ấy tháo kính xuống.)
  • 3 这篇文章是从那本书里出来的。 (Bài văn này được trích ra từ quyển sách đó.)
  • 4 护士小心地掉病人手上的绷带。 (Y tá cẩn thận tháo băng trên tay bệnh nhân.)
  • 5 他喜欢在看书的时候抄好句子。 (Anh ấy thích trích chép những câu hay khi đọc sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản