Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 摧残

摧残

cuī cán

HSK 7–9

Nghĩa

  • tàn phá
  • giày vò

Định nghĩa

指严重的破坏或损害,使受到极大的伤害。

Chỉ sự phá hoại hoặc tổn hại nghiêm trọng, khiến cho chịu tổn thương lớn.

Cách dùng

作动词,常带宾语,对象可以是人、事物、精神、自然等。语气较重,表示破坏程度深。

Dùng như động từ, thường có tân ngữ, đối tượng có thể là người, sự vật, tinh thần, tự nhiên, v.v. Ngữ khí nặng, thể hiện mức độ phá hoại sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 战争摧残了这座城市。 (Chiến tranh đã tàn phá thành phố này.)
  • 2 长期熬夜会摧残身体健康。 (Thức khuya kéo dài sẽ hủy hoại sức khỏe.)
  • 3 毒品摧残了许多年轻人的生命。 (Ma túy đã hủy hoại cuộc đời của nhiều người trẻ.)
  • 4 这些封建思想摧残了人们的心灵。 (Những tư tưởng phong kiến này đã giày vò tâm hồn con người.)
  • 5 过度的开发摧残了大自然。 (Việc khai thác quá mức đã tàn phá thiên nhiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản