Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 摩托车

摩托车

mó tuō chē

HSK 6

Nghĩa

  • xe máy
  • mô tô

Định nghĩa

摩托车是一种以汽油发动机驱动的两轮或三轮机动车,主要用于个人出行或载货。

Xe mô tô là loại xe cơ giới hai bánh hoặc ba bánh chạy bằng động cơ xăng, chủ yếu dùng cho việc đi lại cá nhân hoặc chở hàng.

Cách dùng

摩托车作为名词使用,指代这种交通工具,可以用于各种语境,如谈论交通工具、交通规则、购买等。

Xe mô tô được dùng như danh từ, chỉ loại phương tiện giao thông này, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như nói về phương tiện, luật giao thông, mua bán, v.v.

Ví dụ

  • 1 我每天骑摩托车上班。(Tôi hằng ngày đi làm bằng xe máy.)
  • 2 这辆摩托车很贵。(Chiếc xe máy này rất đắt.)
  • 3 他骑着摩托车去旅行。(Anh ấy đi du lịch bằng mô tô.)
  • 4 摩托车在雨天很难开。(Xe máy rất khó lái khi trời mưa.)
  • 5 请戴好摩托车头盔。(Hãy đội mũ bảo hiểm xe máy cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản