Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 摩擦

摩擦

mó cā

HSK 7–9

Nghĩa

  • ma sát
  • xích mích

Định nghĩa

指物体接触并相对运动时产生的阻力;也指人际关系中的不和谐。

Là lực cản sinh ra khi các vật thể tiếp xúc và chuyển động tương đối với nhau; cũng chỉ sự bất hòa trong quan hệ giữa người với người.

Cách dùng

用法:既可以作名词,表示摩擦力或人际矛盾;也可以作动词,表示两个物体相互接触并发生相对运动。

Cách dùng: Vừa có thể là danh từ, chỉ lực ma sát hoặc mâu thuẫn giữa người với người; vừa có thể là động từ, chỉ việc hai vật thể tiếp xúc và chuyển động tương đối với nhau.

Ví dụ

  • 1 摩擦会产生热量。 (Ma sát sẽ sinh ra nhiệt.)
  • 2 他们两个人之间经常发生摩擦。 (Hai người họ thường xuyên xảy ra xích mích.)
  • 3 请用干布摩擦这个表面。 (Hãy dùng vải khô cọ xát bề mặt này.)
  • 4 这台机器的摩擦系数很低。 (Hệ số ma sát của máy này rất thấp.)
  • 5 家庭中的摩擦需要及时沟通解决。 (Những mâu thuẫn trong gia đình cần giao tiếp kịp thời để giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome