摸
mō
Nghĩa
- sờ
- chạm
- xoa
Định nghĩa
用手接触物体或人,轻轻地摸;也指试探、了解情况;还用于表示在黑暗中行动。
Dùng tay chạm vào vật thể hoặc người, nhẹ nhàng sờ mó; cũng chỉ việc dò hỏi, tìm hiểu tình hình; còn dùng để diễn tả hành động trong bóng tối.
Cách dùng
作为动词使用,可以表示具体的触摸动作,也可以引申为试探、探索、了解,或者表示在黑暗中摸索。常与其他词组成固定搭配,如“摸鱼”(偷懒)、“摸底”(了解底细)等。
Được dùng như động từ, có thể biểu thị hành động sờ chạm cụ thể, cũng có thể mở rộng sang nghĩa là dò xét, tìm hiểu, hoặc lần mò trong bóng tối. Thường kết hợp với các từ khác tạo thành cụm cố định như “摸鱼” (lười biếng trốn việc), “摸底” (tìm hiểu rõ thực hư), v.v.
Ví dụ
- 1 别摸我的脸。 (Đừng sờ mặt tôi.)
- 2 他摸了一下口袋,发现钥匙不见了。 (Anh ta sờ tay vào túi, phát hiện chìa khóa đã mất.)
- 3 我们得摸清市场的行情。 (Chúng ta phải tìm hiểu rõ tình hình thị trường.)
- 4 停电了,我们只好摸黑走路。 (Mất điện rồi, chúng tôi đành phải lần mò đi trong bóng tối.)
- 5 上班的时候别摸鱼,好好工作。 (Khi đi làm đừng lười biếng trốn việc, hãy làm việc chăm chỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.