摸索
mō suo
Nghĩa
- mò mẫm
- dò dẫm
Định nghĩa
摸索指在黑暗中或不明了的情况下,通过尝试和探索来寻找方法或前进的方向。
摸索 có nghĩa là trong bóng tối hoặc trong tình huống không rõ ràng, thông qua việc thử và khám phá để tìm ra phương pháp hoặc hướng đi.
Cách dùng
摸索常用于描述在不熟悉的情况或领域中进行尝试和探索,以获取经验或找到解决办法。可以用于具体的行为,如走路时摸索,也可以用于抽象的学习或工作。
摸索 thường được dùng để mô tả việc thử nghiệm và tìm tòi trong tình huống hoặc lĩnh vực không quen thuộc để tích lũy kinh nghiệm hoặc tìm ra giải pháp. Có thể dùng cho hành động cụ thể như mò mẫm khi đi đường, hoặc cho việc học tập hay công việc một cách trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他在黑暗中摸索着前进。(Anh ấy mò mẫm tiến về phía trước trong bóng tối.)
- 2 刚到公司时,我不得不自己摸索如何适应新的工作环境。(Khi mới đến công ty, tôi phải tự mình tìm tòi cách thích nghi với môi trường làm việc mới.)
- 3 科学家们正在摸索解决这个问题的有效方法。(Các nhà khoa học đang tìm tòi phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này.)
- 4 他摸索了半天,终于找到了钥匙。(Anh ấy mò mẫm hồi lâu, cuối cùng cũng tìm thấy chìa khóa.)
- 5 经过几年的摸索,他终于创立了自己的公司。(Sau vài năm tìm tòi, cuối cùng anh ấy đã thành lập được công ty riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.