Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

piě

HSK 7–9

Nghĩa

  • vứt bỏ
  • nét phẩy (chữ Hán)

Định nghĩa

撇是一个多音字。读piē时,表示丢开、抛弃,或从液体表面轻轻地舀取;读piě时,表示汉字笔画中向左斜下的笔形,或表示嘴角向下、轻视的表情动作。

撇 là từ đa âm. Khi đọc piē, có nghĩa là vứt bỏ, bỏ đi, hoặc hớt nhẹ phần trên bề mặt chất lỏng; khi đọc piě, chỉ nét phẩy (nét xiên xuống bên trái) trong chữ Hán, hoặc hành động nhếch môi tỏ vẻ khinh thường.

Cách dùng

用于动词时,常与'开'、'下'、'清'等搭配,表示放下、离开或澄清。用于名词时,指汉字基本笔画之一。口语中也形容不满或轻蔑的表情。

Khi dùng như động từ, thường kết hợp với '开', '下', '清' để chỉ việc gạt bỏ, rời bỏ hoặc làm rõ. Khi dùng như danh từ, chỉ một trong các nét cơ bản của chữ Hán. Trong khẩu ngữ cũng mô tả biểu cảm bất mãn hoặc khinh miệt.

Ví dụ

  • 1 这个计划不好,我们开它吧。 (Kế hoạch này không tốt, chúng ta hãy gạt bỏ nó đi.)
  • 2 他把烦恼都在脑后。 (Anh ấy bỏ hết phiền não ra sau đầu.)
  • 3 煮汤时要去浮沫。 (Khi nấu canh nên hớt bọt nổi.)
  • 4 这一写得太短了。 (Nét phẩy này viết ngắn quá.)
  • 5 嘴,什么也没说。 (Anh ấy nhếch môi, chẳng nói gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản