撒
sā
Nghĩa
- buông ra
- rắc, vãi
Định nghĩa
撒 (sā) 是一个多义动词。主要意思有:1. 放开,松开(如撒手);2. 散布,散落(如撒种子);3. 施展,表现(如撒娇、撒泼)。
撒 (sā) là một động từ đa nghĩa. Nghĩa chính gồm: 1. thả ra, buông ra (như '撒手'); 2. rải, vãi (như '撒种子'); 3. phô bày, bộc lộ (như '撒娇', '撒泼').
Cách dùng
作动词用,宾语常为具体事物(如种子、水、盐)或抽象行为(如娇、谎)。发音有 sā 和 sǎ 两读,但常用 sā。注意不要与越南语中同形汉字词的读音或意义混淆。
Dùng như động từ, tân ngữ thường là vật thể cụ thể (như hạt giống, nước, muối) hoặc hành vi trừu tượng (như nũng nịu, quấy phá). Có hai cách đọc sā và sǎ, nhưng thường dùng sā. Lưu ý không nhầm lẫn với âm đọc hoặc nghĩa của từ Hán Việt cùng hình thức.
Ví dụ
- 1 他把种子撒在地里。 (Anh ấy rải hạt giống xuống đất.)
- 2 不要在路上撒水。 (Đừng rảy nước trên đường.)
- 3 这孩子一不高兴就撒泼。 (Đứa trẻ này hễ không vui là quấy phá.)
- 4 他撒腿就跑。 (Anh ấy co chân chạy ngay.)
- 5 她在菜里撒了点盐。 (Cô ấy rắc một chút muối vào món ăn.)
- 6 他撒了个谎,说自己去过北京。 (Anh ấy nói dối rằng mình đã từng đến Bắc Kinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản