撒谎
sā huǎng
Nghĩa
- nói dối
Định nghĩa
撒谎是故意说假话,隐瞒真相的行为。
Nói dối là hành vi cố ý nói sai sự thật, che giấu sự thật.
Cách dùng
撒谎通常用于指口头上的欺骗,常常带有主观故意。它是不及物动词,后面不能直接接宾语,但可以说“撒谎说……”或“对某人撒谎”。
"撒谎" thường dùng để chỉ hành vi lừa dối bằng lời nói, thường mang tính chủ quan cố ý. Đây là động từ nội động từ, không thể trực tiếp nhận tân ngữ, nhưng có thể nói "nói dối rằng..." hoặc "nói dối ai đó".
Ví dụ
- 1 孩子对妈妈撒谎说作业写完了。 (Đứa trẻ nói dối mẹ rằng bài tập đã làm xong.)
- 2 他从来不撒谎,大家都很信任他。 (Anh ấy không bao giờ nói dối, mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.)
- 3 撒谎可不是好习惯,会失去朋友的信任。 (Nói dối không phải thói quen tốt, sẽ mất lòng tin của bạn bè.)
- 4 她一眼就看出他在撒谎,因为他的脸红了。 (Cô ấy chỉ cần nhìn là biết anh ta đang nói dối, vì mặt anh ta đỏ lên.)
- 5 与其撒谎,不如坦诚说出真相。 (Thà nói thật sự thật còn hơn là nói dối.)
- 6 在法庭上撒谎是违法的。 (Nói dối trước tòa là vi phạm pháp luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản