Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • xé rách

Định nghĩa

用手使东西裂开或离开附着处。

Dùng tay làm cho vật thể tách rời hoặc rời khỏi nơi bám dính.

Cách dùng

常用来表示用力扯开纸张、布料等,也可用于抽象意义,如毁协议、心裂肺等。

Thường dùng để diễn tả việc dùng lực xé rách giấy, vải vóc, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như xé bỏ hiệp định, đau lòng tan nát, v.v.

Ví dụ

  • 1 他把信得粉碎。 (Anh ấy xé lá thư thành từng mảnh vụn.)
  • 2 墙上的海报。 (Đừng xé áp phích trên tường.)
  • 3 他愤怒地毁了合同。 (Anh ta giận dữ xé bỏ hợp đồng.)
  • 4 听到这个消息,她感到心裂肺。 (Nghe tin này, cô ấy cảm thấy đau lòng xé ruột.)
  • 5 这孩子喜欢纸玩。 (Đứa trẻ này thích xé giấy chơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản