Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhuàng

HSK 5

Nghĩa

  • đâm
  • va vào
  • tình cờ gặp

Định nghĩa

撞击,碰撞;相遇;碰见;鲁莽地行动;试探。

to hit, to collide; to meet by chance; to bump into; to rush; to try.

Cách dùng

通常表示物理上的碰,也可用于引申义,如偶然相遇或冒险尝试。

typically indicates a physical collision, but can also be used metaphorically, such as for accidental meeting or taking a risk.

Ví dụ

  • 1 他骑车时到了树上。 (He hit a tree while riding his bike.)
  • 2 我在街上见了一个老朋友。 (I bumped into an old friend on the street.)
  • 3 别乱,小心点。 (Don't rush around, be careful.)
  • 4 大运,中了彩票。 (He struck it lucky and won the lottery.)
  • 5 汽车上了护栏。 (The car crashed into the guardrail.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản