Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 撞

撞

zhuàng

HSK 5

Nghĩa

  • đâm
  • va vào
  • tình cờ gặp

Định nghĩa

指物体猛烈地相互冲击;也指无意中遇到某人。

Nghĩa là các vật thể va đập mạnh vào nhau; cũng chỉ tình cờ gặp gỡ ai đó.

Cách dùng

作动词,可带宾语,表示撞击或碰见。

Là động từ, có thể kèm tân ngữ, biểu thị sự va chạm hoặc gặp gỡ.

Ví dụ

  • 1 他不小心撞了墙。 (Anh ấy không cẩn thận đâm vào tường.)
  • 2 车撞到树上了。 (Xe tông vào cây rồi.)
  • 3 我昨天在街上撞见了他。 (Hôm qua tôi tình cờ gặp anh ấy trên phố.)
  • 4 别横冲直撞,小心点! (Đừng hoành hành ngang ngược, cẩn thận đấy!)
  • 5 那辆自行车撞上了行人。 (Chiếc xe đạp đó đâm vào người đi bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome