撞击
zhuàng jī
Nghĩa
- va đập
- đâm vào
Định nghĩa
碰撞;指两个物体猛烈相碰。
Va chạm; chỉ việc hai vật thể va chạm mạnh vào nhau.
Cách dùng
常用来描述物体之间的剧烈碰撞,也可用于比喻,如思想或情感的冲击。
Thường dùng để mô tả sự va chạm dữ dội giữa các vật thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như sự xung kích về tư tưởng hoặc tình cảm.
Ví dụ
- 1 汽车撞击了路边的护栏。 (Xe hơi tông vào lan can bên đường.)
- 2 海浪撞击着岩石,发出巨大的声响。 (Sóng biển đập vào đá, phát ra âm thanh lớn.)
- 3 这颗小行星可能会撞击地球。 (Tiểu hành tinh này có thể sẽ va chạm với Trái Đất.)
- 4 他的心脏因为激动而猛烈撞击着胸腔。 (Trái tim anh ấy vì kích động mà đập mạnh vào lồng ngực.)
- 5 在脑海中,不同的想法相互撞击,产生了新的灵感。 (Trong đầu óc, những ý tưởng khác nhau va chạm với nhau, tạo ra nguồn cảm hứng mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản