撤
chè
Nghĩa
- rút
- dỡ bỏ
Định nghĩa
指从某处退走、移走、去掉或收回。
Chỉ việc rời đi, di chuyển đi, gỡ bỏ hoặc thu hồi từ một nơi nào đó.
Cách dùng
动词,常用于表示军队或人员撤退、撤销文件或命令、撤除物品、撤回言论等。
Động từ, thường dùng để chỉ việc quân đội hoặc nhân sự rút lui, hủy bỏ văn bản hoặc mệnh lệnh, gỡ bỏ vật phẩm, rút lại lời nói, v.v.
Ví dụ
- 1 敌人被迫撤出了阵地。(Quân địch buộc phải rút khỏi trận địa.)
- 2 公司决定撤掉这个广告。(Công ty quyết định gỡ bỏ quảng cáo này.)
- 3 请把桌子上的菜撤下去。(Xin hãy dọn bớt các món ăn trên bàn xuống.)
- 4 他撤回了自己的意见。(Anh ấy đã rút lại ý kiến của mình.)
- 5 政府撤回了原来的决定。(Chính phủ đã thu hồi quyết định trước đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.