撤回
chè huí
Nghĩa
- rút lại
- thu hồi
Định nghĩa
收回或撤销已经发出的命令、文件、意见等;也可以指使人员或部队从某地退回。
Thu hồi hoặc hủy bỏ mệnh lệnh, văn bản, ý kiến đã phát ra; cũng có thể chỉ việc đưa người hoặc quân đội rút lui khỏi một nơi nào đó.
Cách dùng
常用于正式场合,如撤回声明、撤回起诉、撤回文件等。也可用于军事行动,如撤回部队。宾语可以是具体的文件、命令,也可以是抽象的意见、提案等。
Thường dùng trong các tình huống trang trọng, như rút lại tuyên bố, rút đơn kiện, rút lại văn bản, v.v. Cũng có thể dùng trong quân sự, như rút quân. Tân ngữ có thể là văn bản, mệnh lệnh cụ thể, hoặc ý kiến, đề xuất trừu tượng.
Ví dụ
- 1 他撤回了自己的发言。 (Anh ấy rút lại phát biểu của mình.)
- 2 公司决定撤回这项提议。 (Công ty quyết định rút lại đề xuất này.)
- 3 由于证据不足,原告撤回了诉讼。 (Vì thiếu bằng chứng, nguyên đơn đã rút đơn kiện.)
- 4 军队已经撤回营地。 (Quân đội đã rút về doanh trại.)
- 5 请把这份文件撤回。 (Xin hãy rút lại văn bản này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản