撤离
chè lí
Nghĩa
- rút khỏi
- sơ tán
Định nghĩa
从某地撤退转移,多指军队或人员因危险而离开。
Rút lui và chuyển đi khỏi một nơi nào đó, thường chỉ quân đội hoặc nhân viên rời đi vì nguy hiểm.
Cách dùng
常用于军事、灾难等情境,指人员有组织地离开某地,以避免危险或损失。
Thường dùng trong các tình huống quân sự, thảm họa, chỉ việc nhân sự rời khỏi một nơi một cách có tổ chức để tránh nguy hiểm hoặc tổn thất.
Ví dụ
- 1 由于台风即将登陆,政府组织沿海居民紧急撤离。 (Vì bão sắp đổ bộ, chính phủ tổ chức cho cư dân ven biển khẩn cấp sơ tán.)
- 2 前线部队接到命令后,迅速从阵地上撤离。 (Sau khi nhận lệnh, bộ đội tiền tuyến nhanh chóng rút lui khỏi trận địa.)
- 3 地震发生后,学校立即安排师生撤离到操场。 (Sau khi động đất xảy ra, nhà trường lập tức sắp xếp cho giáo viên và học sinh sơ tán đến sân trường.)
- 4 在火灾蔓延之前,所有居民都已安全撤离。 (Trước khi đám cháy lan rộng, tất cả cư dân đã di tản an toàn.)
- 5 维和部队在局势恶化后开始撤离该地区。 (Lực lượng gìn giữ hòa bình bắt đầu rút khỏi khu vực này sau khi tình hình trở nên xấu đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản