撬
qiào
Nghĩa
- cạy
- nạy
Định nghĩa
用杠棒或尖利的工具插入缝隙中,用力扳或挑开东西。
Dùng đòn bẩy hoặc dụng cụ nhọn chèn vào khe hở, dùng lực bẩy hoặc cạy vật gì đó ra.
Cách dùng
常指用工具(如棍棒、螺丝刀等)从物体缝隙处用力,使其分离或打开。后常接具体的物体,如门、箱子、盖子等。
Thường dùng để chỉ việc dùng công cụ (như thanh gậy, tua vít...) tác dụng lực vào khe hở của vật thể, làm cho chúng tách ra hoặc mở ra. Sau động từ thường là vật thể cụ thể như cửa, rương, nắp...
Ví dụ
- 1 他用铁棍把石头撬开了。 (Anh ấy dùng thanh sắt cạy hòn đá ra.)
- 2 别用螺丝刀撬锁。 (Đừng dùng tua vít cạy ổ khóa.)
- 3 警察把门撬开,才救出了人。 (Cảnh sát cạy cửa ra mới cứu được người.)
- 4 她费了好大力气才撬开那个箱子。 (Cô ấy tốn nhiều sức lực mới cạy được cái rương đó.)
- 5 小心点,别把盖子撬坏了。 (Cẩn thận, đừng làm hỏng nắp khi cạy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.