Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 播放

播放

bō fàng

HSK 4

Nghĩa

  • phát (nhạc, phim)
  • phát sóng

Định nghĩa

指通过广播、电视、网络等媒介或设备,播出或呈现音频、视频、节目等内容。

Chỉ việc phát sóng hoặc trình chiếu nội dung như âm thanh, video, chương trình qua các phương tiện như đài phát thanh, truyền hình, mạng hoặc thiết bị.

Cách dùng

播放是动词,常用于表示播送音乐、视频、新闻、节目等。宾语常是音乐、视频、节目、新闻等。可用于正式或非正式场合。

播放 là động từ, thường dùng để chỉ việc phát nhạc, video, tin tức, chương trình. Tân ngữ thường là nhạc, video, chương trình, tin tức. Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Ví dụ

  • 1 请播放这段视频。 (Mời bạn phát đoạn video này.)
  • 2 广播里正在播放新闻。 (Đài phát thanh đang phát tin tức.)
  • 3 手机可以播放音乐。 (Điện thoại có thể phát nhạc.)
  • 4 这部电影在电影院播放。 (Bộ phim này được chiếu ở rạp.)
  • 5 网站提供在线播放服务。 (Trang web cung cấp dịch vụ phát trực tuyến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome