Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 播种

播种

bō zhǒng

HSK 6

Nghĩa

  • gieo hạt
  • gieo trồng

Định nghĩa

把种子撒到土里,使植物生长。也比喻培养或传播某种思想、事物。

Gieo hạt xuống đất để cây phát triển. Cũng dùng để chỉ việc nuôi dưỡng hoặc truyền bá một tư tưởng, sự vật nào đó.

Cách dùng

常用作动词,可带宾语。本义指播种农作物,引申义指为未来做铺垫或传播影响。宾语可以是具体的种子,也可以是抽象的事物。

Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ. Nghĩa gốc chỉ việc gieo hạt nông nghiệp, nghĩa mở rộng chỉ việc chuẩn bị cho tương lai hoặc truyền bá ảnh hưởng. Tân ngữ có thể là hạt giống cụ thể, cũng có thể là sự vật trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 农民在春天播种小麦。 (Nông dân gieo lúa mì vào mùa xuân.)
  • 2 你种下的善意,总有一天会开花结果。 (Lòng tốt bạn gieo trồng, có ngày sẽ đơm hoa kết trái.)
  • 3 教育是在为孩子的未来播种。 (Giáo dục là gieo hạt cho tương lai của trẻ em.)
  • 4 这种思想已经在年轻人心中播下了种子。 (Tư tưởng này đã gieo mầm trong tâm trí giới trẻ.)
  • 5 我们不仅要在田野上播种,也要在心灵上播种。 (Chúng ta không chỉ gieo hạt trên đồng ruộng, mà còn phải gieo hạt vào tâm hồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản