Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

niǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đuổi đi
  • đuổi theo

Định nghĩa

驱赶;追赶

drive away; chase after

Cách dùng

常用于口语,表示催促或驱逐。

Usually used in spoken Chinese, indicating to urge or expel.

Ví dụ

  • 1 他把小偷走了。 (He drove the thief away.)
  • 2 我,我自己会走。 (Don't chase me away, I'll leave on my own.)
  • 3 上那辆车! (Catch up with that car quickly!)
  • 4 妈妈着孩子吃饭。 (The mother urged the child to eat.)
  • 5 他被出了家门。 (He was expelled from home.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản