Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 撵

撵

niǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đuổi đi
  • đuổi theo

Định nghĩa

驱逐;赶走。也指追赶。

Đuổi đi, xua đuổi. Cũng có nghĩa là đuổi theo, đuổi kịp.

Cách dùng

用于口语,常表示驱赶人或动物离开,也可以表示追赶某人或某物。后常接宾语。

Dùng trong khẩu ngữ, thường biểu thị đuổi người hoặc động vật đi khỏi, cũng có thể biểu thị đuổi theo ai đó hoặc vật gì. Phía sau thường có tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他把狗撵出了门。 (Anh ấy đuổi con chó ra khỏi cửa.)
  • 2 别撵我,我自己会走。 (Đừng đuổi tôi, tôi tự đi được.)
  • 3 警察把闹事的人撵走了。 (Cảnh sát đã xua đuổi những kẻ gây rối đi.)
  • 4 他跑得太快,我撵不上他。 (Anh ấy chạy nhanh quá, tôi đuổi không kịp anh ấy.)
  • 5 农民把羊撵回圈里。 (Người nông dân lùa đàn cừu về chuồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome