Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 擅自

擅自

shàn zì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự ý
  • tự tiện

Định nghĩa

指不经批准或授权,自作主张地做某事。

Chỉ việc làm điều gì đó theo chủ ý của mình mà không được phép hoặc ủy quyền.

Cách dùng

常作状语,修饰动词(如“决定”“行动”“使用”等),多用于正式或批评语境。

Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ (như “quyết định”, “hành động”, “sử dụng”), chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê phán.

Ví dụ

  • 1 擅自决定辞职,没有和家人商量。 (Anh ấy tự tiện quyết định nghỉ việc mà không bàn bạc với gia đình.)
  • 2 任何人不得擅自使用公家的钱。 (Bất kỳ ai cũng không được tự ý sử dụng tiền công.)
  • 3 未经允许,不准擅自进入实验室。 (Chưa được cho phép, không được tự tiện vào phòng thí nghiệm.)
  • 4 擅自修改了合同条款,导致公司损失。 (Anh ta tự ý sửa đổi điều khoản hợp đồng, gây tổn thất cho công ty.)
  • 5 请不要擅自做主,先向上级汇报。 (Xin đừng tự tiện quyết định, hãy báo cáo cấp trên trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản