Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 擅长

擅长

shàn cháng

HSK 5

Nghĩa

  • giỏi về
  • sở trường

Định nghĩa

在某方面有特长,做得特别好。

Có sở trường, làm tốt đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

后面常接动词或名词,表示在某方面有优势或能力突出。

Phía sau thường đi với động từ hoặc danh từ, biểu thị có ưu thế hoặc năng lực nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ

  • 1 擅长弹钢琴,已经学了十年了。 (Anh ấy giỏi chơi piano, đã học được mười năm rồi.)
  • 2 擅长用简单的语言解释复杂的问题。 (Cô ấy giỏi dùng ngôn ngữ đơn giản để giải thích những vấn đề phức tạp.)
  • 3 我们团队擅长开发移动应用程序。 (Đội của chúng tôi có sở trường phát triển ứng dụng di động.)
  • 4 我不太擅长做饭,所以经常点外卖。 (Tôi không giỏi nấu ăn lắm, nên thường gọi đồ ăn mang về.)
  • 5 这个运动员擅长短跑,在比赛中赢得了金牌。 (Vận động viên này có sở trường chạy nước rút, đã giành huy chương vàng trong cuộc thi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản