Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 操作

操作

cāo zuò

HSK 5

Nghĩa

  • thao tác
  • vận hành

Định nghĩa

操作是指按照一定的程序和要领进行活动或工作。

Thao tác là chỉ việc tiến hành hoạt động hoặc công việc theo một trình tự và yêu cầu nhất định.

Cách dùng

这个词可以作为动词使用,表示“进行某种活动或工作”,也可以作为名词,表示“进行的活动或工作”。常用于描述机器、系统、软件等的运行,或指具体的动手过程。

Từ này có thể dùng như động từ, biểu thị "tiến hành một hoạt động hoặc công việc nào đó", cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị "hoạt động hoặc công việc được tiến hành". Thường dùng để miêu tả sự vận hành của máy móc, hệ thống, phần mềm, hoặc chỉ quá trình thao tác cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这套设备的操作很简单。 (Thao tác của thiết bị này rất đơn giản.)
  • 2 请按照说明书操作电脑。 (Hãy vận hành máy tính theo sách hướng dẫn.)
  • 3 他正在操作无人机。 (Anh ấy đang điều khiển máy bay không người lái.)
  • 4 操作失误会导致严重后果。 (Sai sót trong thao tác có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • 5 我们需要培训员工掌握新的操作系统。 (Chúng tôi cần đào tạo nhân viên nắm vững hệ điều hành mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản