操劳
cāo láo
Nghĩa
- vất vả lo toan
- chăm lo
Định nghĩa
辛辛苦苦地做事情;费心操持。
Làm việc vất vả, cực nhọc; bận tâm lo toan.
Cách dùng
作动词,指辛苦地从事某项工作或为某事操心。常带有为他人付出或导致疲惫的含义。可以带宾语,也可以不带宾语。
Làm động từ, chỉ việc vất vả làm việc hoặc lo lắng cho việc gì. Thường mang ý nghĩa hy sinh vì người khác hoặc dẫn đến mệt mỏi. Có thể kèm tân ngữ hoặc không.
Ví dụ
- 1 父母为了孩子的成长操劳了一辈子。(Bố mẹ vất vả cả đời vì sự trưởng thành của con cái.)
- 2 你工作太操劳了,要注意休息。(Bạn làm việc quá vất vả, cần chú ý nghỉ ngơi.)
- 3 她操劳着家里的一切事务。(Cô ấy tất bật lo toan mọi việc trong nhà.)
- 4 他为公司操劳多年,终于退休了。(Ông ấy làm việc vất vả cho công ty nhiều năm, cuối cùng đã nghỉ hưu.)
- 5 别为我操劳了,我自己能解决。(Đừng lo lắng vất vả vì tôi nữa, tôi tự giải quyết được.)
- 6 老太太操劳过度,病倒了。(Bà cụ lao lực quá độ, bệnh nằm xuống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản