Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 操场

操场

cāo chǎng

HSK 4

Nghĩa

  • sân thể thao
  • sân trường

Định nghĩa

操场是一个供体育锻炼和体育活动的场所,通常在学校或运动设施内。

Sân thể thao là nơi dành cho việc rèn luyện thân thể và hoạt động thể dục thể thao, thường nằm trong trường học hoặc cơ sở thể thao.

Cách dùng

常用作名词,指户外用于体育课、运动训练或比赛的场地。可以与其他词语搭配,如“学校操场”、“操场跑步”等。

Thường được dùng như danh từ, chỉ sân ngoài trời dùng cho giờ thể dục, huấn luyện hoặc thi đấu thể thao. Có thể kết hợp với các từ khác như 'sân thể thao của trường', 'chạy bộ trên sân', v.v.

Ví dụ

  • 1 学生们在操场上跑步。 (Các học sinh đang chạy bộ trên sân thể thao.)
  • 2 我们学校的操场很大。 (Sân thể thao của trường chúng tôi rất rộng lớn.)
  • 3 老师带我们到操场上体育课。 (Thầy giáo dẫn chúng tôi ra sân thể thao học thể dục.)
  • 4 操场上有很多人在踢足球。 (Trên sân thể thao có rất nhiều người đang đá bóng.)
  • 5 他每天早晨都在操场锻炼身体。 (Anh ấy đều tập thể dục ở sân thể thao vào mỗi buổi sáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome