Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 操心

操心

cāo xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lo lắng
  • bận tâm

Định nghĩa

费心考虑和料理(某些事情);担心、挂念。

Lo lắng, bận tâm suy nghĩ và xử lý (việc gì đó); lo lắng, nhớ nhung.

Cách dùng

作动词,常带宾语,可构成“为/替……操心”或“操心+事情”的结构,表示为了某人或某事而费心、忧虑。

Là động từ, thường mang tân ngữ, có thể cấu thành cấu trúc “为/替……操心” hoặc “操心+事情”, biểu thị việc lo lắng, bận tâm vì ai đó hoặc việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 父母总是为子女操心。 (Cha mẹ luôn lo lắng cho con cái.)
  • 2 你不用为我的事操心。 (Bạn không cần bận tâm về việc của tôi.)
  • 3 他为了公司的生意操了不少心。 (Anh ấy đã lo lắng không ít cho việc kinh doanh của công ty.)
  • 4 妈妈整天操心家里的大事小事。 (Mẹ suốt ngày lo toan việc lớn việc nhỏ trong nhà.)
  • 5 操心了,一切都会好起来的。 (Đừng lo lắng nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • 6 她是个爱操心的人。 (Cô ấy là người hay lo lắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản