操心
cāo xīn
Nghĩa
- lo lắng
- bận tâm
Định nghĩa
费心考虑和料理(某些事情);担心、挂念。
Lo lắng, bận tâm suy nghĩ và xử lý (việc gì đó); lo lắng, nhớ nhung.
Cách dùng
作动词,常带宾语,可构成“为/替……操心”或“操心+事情”的结构,表示为了某人或某事而费心、忧虑。
Là động từ, thường mang tân ngữ, có thể cấu thành cấu trúc “为/替……操心” hoặc “操心+事情”, biểu thị việc lo lắng, bận tâm vì ai đó hoặc việc gì đó.
Ví dụ
- 1 父母总是为子女操心。 (Cha mẹ luôn lo lắng cho con cái.)
- 2 你不用为我的事操心。 (Bạn không cần bận tâm về việc của tôi.)
- 3 他为了公司的生意操了不少心。 (Anh ấy đã lo lắng không ít cho việc kinh doanh của công ty.)
- 4 妈妈整天操心家里的大事小事。 (Mẹ suốt ngày lo toan việc lớn việc nhỏ trong nhà.)
- 5 别操心了,一切都会好起来的。 (Đừng lo lắng nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- 6 她是个爱操心的人。 (Cô ấy là người hay lo lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản