Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 操控

操控

cāo kòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều khiển
  • thao túng

Định nghĩa

操控指通过技术或手段对事物或人进行控制、操作或影响,使其按照自己的意图运行。

操控 nghĩa là thông qua kỹ thuật hoặc thủ đoạn để điều khiển, vận hành hoặc ảnh hưởng đến sự vật hoặc con người, khiến chúng vận hành theo ý muốn của mình.

Cách dùng

这个动词常用于描述对机器、系统、局面或人的控制,有时带有贬义,指不正当的操纵。

Động từ này thường dùng để mô tả việc điều khiển máy móc, hệ thống, cục diện hoặc con người, đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thao túng không chính đáng.

Ví dụ

  • 1 他熟练地操控着这架无人机。 (Anh ấy điều khiển thành thạo chiếc máy bay không người lái này.)
  • 2 这场比赛明显被人操控了。 (Trận đấu này rõ ràng đã bị thao túng.)
  • 3 她善于操控自己的情绪。 (Cô ấy giỏi kiểm soát cảm xúc của mình.)
  • 4 这台机器需要专业人员来操控。 (Chiếc máy này cần chuyên gia để vận hành.)
  • 5 政府试图操控媒体舆论。 (Chính phủ cố gắng kiểm soát dư luận truyền thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản