操纵
cāo zòng
Nghĩa
- thao túng
- điều khiển
Định nghĩa
指控制或操作机器、系统等;也指用不正当手段支配、控制他人或事物。
Chỉ việc điều khiển hoặc vận hành máy móc, hệ thống; cũng chỉ việc dùng thủ đoạn không chính đáng để chi phối, khống chế người khác hoặc sự vật.
Cách dùng
这个词有两种用法:一是技术层面,指对机器、设备或系统的操作和控制;二是比喻层面,常带有贬义,指在背后通过不正当手段控制人或事,如操纵市场、操纵选举等。
Từ này có hai cách dùng: một là ở tầng kỹ thuật, chỉ việc thao tác và điều khiển máy móc, thiết bị hoặc hệ thống; hai là ở tầng ẩn dụ, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc đằng sau dùng thủ đoạn không chính đáng để khống chế người hoặc việc, như thao túng thị trường, thao túng bầu cử.
Ví dụ
- 1 他熟练地操纵着这台复杂的机器。 (Anh ấy điều khiển thành thạo chiếc máy phức tạp này.)
- 2 飞行员必须学会操纵飞机的各种仪表。 (Phi công phải học cách vận hành các loại thiết bị trên máy bay.)
- 3 政客试图操纵舆论来影响选举结果。 (Các chính khách cố gắng thao túng dư luận để ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.)
- 4 不法分子操纵股票价格,从中牟取暴利。 (Bọn bất hợp pháp thao túng giá cổ phiếu để trục lợi bất chính.)
- 5 这个遥控器可以远距离操纵机器人。 (Chiếc điều khiển từ xa này có thể điều khiển robot từ khoảng cách xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.