Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 操练

操练

cāo liàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • luyện tập
  • thao diễn

Định nghĩa

操练是指反复练习动作或技能,以达到熟练的程度,常用于军事、体育和职业培训。

操练 có nghĩa là luyện tập lặp đi lặp lại các động tác hoặc kỹ năng để đạt đến mức thành thạo, thường dùng trong quân sự, thể thao và đào tạo nghề nghiệp.

Cách dùng

操练常用于军事训练,指士兵进行队列、战术等练习;也用于体育运动和技能培训中,指通过反复练习来提高水平和熟练度。它强调的是有组织、有计划地反复训练。

操练 thường được dùng trong huấn luyện quân sự, chỉ việc binh lính thực hành đội ngũ, chiến thuật; cũng được dùng trong thể thao và đào tạo kỹ năng, chỉ việc luyện tập lặp đi lặp lại để nâng cao trình độ và sự thuần thục. Nó nhấn mạnh việc huấn luyện lặp lại có tổ chức, có kế hoạch.

Ví dụ

  • 1 士兵们在操场上进行操练。 (Các binh sĩ đang tập luyện trên sân tập.)
  • 2 每天早晨,教练都会带我们操练基本功。 (Mỗi buổi sáng, huấn luyện viên đều dẫn chúng tôi rèn luyện kỹ năng cơ bản.)
  • 3 为了提高员工的业务能力,公司定期组织操练。 (Để nâng cao năng lực chuyên môn của nhân viên, công ty thường xuyên tổ chức đào tạo.)
  • 4 他在家里反复操练演讲技巧。 (Anh ấy luyện tập kỹ năng diễn thuyết lặp đi lặp lại ở nhà.)
  • 5 消防队每月进行一次消防操练。 (Đội cứu hỏa mỗi tháng thực hiện một buổi diễn tập phòng cháy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản