Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 擦

擦

cā

HSK 4

Nghĩa

  • lau
  • chùi
  • xoa

Định nghĩa

指用布、手等物体表面来回摩擦,以去除污垢或使物体干净;也指物体表面被刮伤或轻微接触。

指用布、手等物体表面来回摩擦,以去除污垢或使物体干净;也表示物体表面被刮伤或轻轻接触。

Cách dùng

“擦”是一个动词,常用于表示清洁动作,如擦桌子、擦汗;也可表示受伤,如擦破皮;还可表示接近或掠过,如擦肩而过。

“擦” là động từ, thường dùng để chỉ hành động lau chùi, như lau bàn, lau mồ hôi; cũng có thể chỉ bị thương, như trầy da; hoặc chỉ tiếp cận hoặc lướt qua, như lướt qua vai.

Ví dụ

  • 1 他把桌子擦得干干净净。 (Anh ấy lau bàn sạch sẽ.)
  • 2 我摔了一跤,膝盖擦破了皮。 (Tôi ngã một cái, đầu gối bị trầy da.)
  • 3 一辆车从我身边擦过,吓了我一跳。 (Một chiếc xe lướt qua bên cạnh tôi, làm tôi giật mình.)
  • 4 请用抹布擦一下窗户。 (Hãy dùng khăn lau cửa sổ một chút.)
  • 5 他擦完汗,继续干活。 (Anh ấy lau mồ hôi xong, tiếp tục làm việc.)
  • 6 这两个人擦肩而过,谁也没认出谁。 (Hai người này lướt qua vai nhau, ai cũng không nhận ra ai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome