Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

pān

HSK 7–9

Nghĩa

  • leo
  • trèo

Định nghĩa

攀:抓住东西向上爬;引申为结交、依附地位高的人或势力。

攀:抓住物体向上爬;引申为结交、依附地位高的人或势力。

Cách dùng

常作动词,表示爬的动作,也可用于抽象意义,如谈(主动交谈)、比(比较高低)、附(依附权贵)。

thường dùng làm động từ, chỉ hành động leo trèo, cũng dùng theo nghĩa trừu tượng như bắt chuyện, so bì, bám víu quyền quý.

Ví dụ

  • 1 着绳子爬上了山顶。 (Anh ấy bám dây leo lên đỉnh núi.)
  • 2 这棵树的枝条很结实,可以上去。 (Cành cây này rất chắc, có thể trèo lên được.)
  • 3 他们两人在聚会上谈起来。 (Hai người họ bắt chuyện với nhau tại buổi tiệc.)
  • 4 不要总是和别人比物质享受。 (Đừng luôn so bì với người khác về hưởng thụ vật chất.)
  • 5 他为了升职,拼命附公司的高层。 (Anh ta vì muốn thăng chức mà cố bám víu tầng lớp lãnh đạo công ty.)
  • 6 这座山很难,需要专业装备。 (Ngọn núi này khó leo, cần trang bị chuyên dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản