Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 攀升

攀升

pān shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tăng lên
  • leo thang

Định nghĩa

指价格、数量、水平等连续上升。

Chỉ giá cả, số lượng, trình độ, v.v. liên tục tăng lên.

Cách dùng

常用来形容物价、温度、数据等持续升高,多用于书面语或正式场合。

Thường dùng để miêu tả giá cả, nhiệt độ, dữ liệu, v.v. liên tục tăng cao, dùng nhiều trong văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 最近几个月,物价不断攀升。(Trong vài tháng gần đây, giá cả không ngừng tăng lên.)
  • 2 这个城市的人口持续攀升。(Dân số thành phố này tiếp tục tăng lên.)
  • 3 气温逐渐攀升,人们开始穿短袖了。(Nhiệt độ dần tăng lên, mọi người bắt đầu mặc áo ngắn tay.)
  • 4 股市指数攀升到了历史最高点。(Chỉ số thị trường chứng khoán đã tăng lên mức cao nhất lịch sử.)
  • 5 随着经济发展,人民的生活水平不断攀升。(Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân không ngừng nâng cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản