Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 攀登

攀登

pān dēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • leo lên
  • chinh phục

Định nghĩa

指抓住东西向上爬;也比喻在事业、学业等方面努力向上。

Chỉ việc bám vào vật gì đó để trèo lên; cũng ví với việc cố gắng vươn lên trong sự nghiệp, học tập, v.v.

Cách dùng

常用于描述登山、爬高等具体动作,也可用于抽象意义,如“攀登科学高峰”。宾语常为山、高峰、顶峰等。

Thường dùng để miêu tả hành động cụ thể như leo núi, trèo cao, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như 'chinh phục đỉnh cao khoa học'. Tân ngữ thường là núi, đỉnh cao, v.v.

Ví dụ

  • 1 登山队员们正在攀登珠穆朗玛峰。 (Các thành viên đội leo núi đang leo lên đỉnh Everest.)
  • 2 他立志攀登科学的高峰。 (Anh ấy quyết tâm chinh phục đỉnh cao khoa học.)
  • 3 学习就像攀登,每一步都要脚踏实地。 (Học tập giống như leo núi, mỗi bước đều phải vững chắc.)
  • 4 他们沿着陡峭的山路攀登。 (Họ leo lên theo con đường núi dốc đứng.)
  • 5 人生的道路上,我们要不断攀登新的高度。 (Trên con đường đời, chúng ta phải không ngừng vươn tới những tầm cao mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản