Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 支

支

zhī

HSK 5

Nghĩa

  • cây (lượng từ cho bút, súng)
  • ủng hộ
  • nhánh

Định nghĩa

支是一个多义字,常见意思有:支撑、支持;支付;分支;量词等。

“支” là một từ đa nghĩa, nghĩa thường gặp: chống đỡ, chi trả, nhánh, lượng từ v.v.

Cách dùng

支可以用作动词表示支撑或支付,也可以用作名词表示分支,还常用作量词。具体用法需要根据上下文判断。

“支” có thể dùng làm động từ chỉ sự chống đỡ hoặc chi trả, cũng có thể dùng làm danh từ chỉ nhánh, và thường dùng làm lượng từ. Cách dùng cụ thể tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 他用棍子把窗户支起来了。 (Anh ta dùng gậy chống cửa sổ lên.)
  • 2 这笔钱先支给你,以后再说。 (Số tiền này chi trả trước cho anh, chuyện sau hãy nói.)
  • 3 这个公司在上海设了一个支行。 (Công ty này đặt một chi nhánh ở Thượng Hải.)
  • 4 他买了两支铅笔。 (Anh ấy mua hai cây bút chì.)
  • 5 一支军队正在前进。 (Một đội quân đang tiến lên.)
  • 6 地支有十二个。 (Địa chi có mười hai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome