Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 支持

支持

zhī chí

HSK 4

Nghĩa

  • ủng hộ
  • hỗ trợ

Định nghĩa

支持指表示同意、赞成或给予帮助、鼓励;也指在物质上或精神上给予扶持;或指承受重量,使不倒塌。

“支持” chỉ việc đồng ý, tán thành hoặc giúp đỡ, khích lệ; cũng chỉ việc hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần; hoặc chỉ việc chịu đựng trọng lượng, làm cho không sụp đổ.

Cách dùng

支持”是及物动词,后面可接人或事物。常用于表示站在某人一边,同意某个观点,或在经济上、精神上给予帮助。也可用于物理上支撑物体。在日常生活中,还可用于电子设备或软件对某种功能或格式的兼容。

支持” là động từ ngoại động từ, sau nó có thể là người hoặc vật. Thường dùng để biểu thị đứng về phía ai đó, đồng ý với quan điểm nào đó, hoặc giúp đỡ về kinh tế, tinh thần. Cũng có thể dùng trong việc chống đỡ vật lý. Trong đời sống hàng ngày, cũng có thể dùng cho thiết bị điện tử hoặc phần mềm tương thích với chức năng hay định dạng nào đó.

Ví dụ

  • 1 我们支持你的决定。 (Chúng tôi ủng hộ quyết định của bạn.)
  • 2 这座桥可以支持重型卡车。 (Cây cầu này có thể chịu được xe tải hạng nặng.)
  • 3 这款软件不支持这种文件格式。 (Phần mềm này không hỗ trợ định dạng tệp này.)
  • 4 大家都支持他当班长。 (Mọi người đều ủng hộ cậu ấy làm lớp trưởng.)
  • 5 在困难的时候,朋友给了我很多支持。 (Lúc khó khăn, bạn bè đã cho tôi rất nhiều sự ủng hộ.)
  • 6 他说的话我不支持。 (Tôi không tán thành lời nói của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản