Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 支撑

支撑

zhī chēng

HSK 6

Nghĩa

  • chống đỡ
  • nâng đỡ

Định nghĩa

指用力量顶住或架住物体,使其不倒下;也指维持、支持某种局面或状态不崩溃。

Chống đỡ: dùng lực đỡ hoặc chống vật gì đó khỏi đổ; cũng chỉ việc duy trì, giữ vững một tình thế hoặc trạng thái không sụp đổ.

Cách dùng

“支撑”既可以用于具体物体,比如用柱子支撑房屋;也可以用于抽象事物,比如精神支柱、支撑家庭、支撑身体等。常用于表达维持某种状态或承受压力。注意和“支持”的区别:“支持”更强调赞同或帮助,而“支撑”更强调起到承重或维持的作用。

“支撑” có thể dùng cho vật cụ thể, như dùng cột chống đỡ nhà; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như chỗ dựa tinh thần, chống đỡ gia đình, chống đỡ cơ thể. Thường dùng để diễn tả duy trì một trạng thái hoặc chịu áp lực. Lưu ý khác với “支持”: “支持” nhấn mạnh sự tán thành hoặc giúp đỡ, còn “支撑” nhấn mạnh vai trò chịu lực hoặc duy trì.

Ví dụ

  • 1 这根柱子支撑着整座桥的重量。 (Cây cột này chống đỡ toàn bộ trọng lượng của cây cầu.)
  • 2 他一个人支撑着整个家庭的开销。 (Anh ấy một mình gánh vác chi phí sinh hoạt của cả gia đình.)
  • 3 她的鼓励是我坚持下来的精神支撑。 (Sự động viên của cô ấy là chỗ dựa tinh thần giúp tôi kiên trì.)
  • 4 这种病让他身体虚弱,无法支撑自己站立。 (Căn bệnh này khiến anh ấy yếu ớt, không thể tự chống đỡ để đứng vững.)
  • 5 我们得找一些材料来支撑这个快要塌陷的屋顶。 (Chúng ta phải tìm vật liệu để chống đỡ cái mái nhà sắp sụp này.)
  • 6 他的论点缺乏证据支撑,无法让人信服。 (Luận điểm của anh ấy thiếu bằng chứng chống đỡ, không thuyết phục được người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome