支流
zhī liú
Nghĩa
- nhánh sông
- chi lưu
Định nghĩa
指由干流分出的河流,或比喻事物发展中的次要方面、非主流部分。
Chỉ con sông tách ra từ dòng chính, hoặc ẩn dụ cho mặt thứ yếu, phần không chủ đạo trong sự phát triển của sự vật.
Cách dùng
多用于地理方面,指流入大河的河流;也可用于抽象事物,表示次要的、非主流的派别或趋势。
Thường dùng trong địa lý, chỉ con sông chảy vào sông lớn; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, chỉ phái hoặc xu hướng thứ yếu, không chủ đạo.
Ví dụ
- 1 长江有很多支流,其中最大的是汉江。 (Trường Giang có nhiều chi lưu, trong đó lớn nhất là sông Hán.)
- 2 政治上的主流和支流有时候会互相转化。 (Chủ lưu và phụ lưu trong chính trị đôi khi có thể chuyển hóa lẫn nhau.)
- 3 这条小河只是大江的一条支流,但生态环境很好。 (Con sông nhỏ này chỉ là một nhánh của con sông lớn, nhưng môi trường sinh thái rất tốt.)
- 4 在思想领域,这种观点属于支流,不应过分重视。 (Trong lĩnh vực tư tưởng, quan điểm này thuộc về dòng phụ, không nên quá coi trọng.)
- 5 支流的水汇入干流,最终流入大海。 (Nước của các chi lưu chảy vào dòng chính, cuối cùng đổ ra biển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản