Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 支配

支配

zhī pèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chi phối
  • phân bổ

Định nghĩa

指对人或事物起到引导和控制的作用;也指对资源、时间等进行安排、分配。

Chỉ việc đóng vai trò dẫn dắt và kiểm soát đối với con người hoặc sự vật; cũng chỉ việc sắp xếp, phân bổ đối với tài nguyên, thời gian, v.v.

Cách dùng

支配”作动词时,可表示控制或主导某人、某事;也可表示合理分配时间、金钱等。作名词时,指控制权或支配力。

支配” khi là động từ có thể biểu thị việc kiểm soát hoặc chi phối ai đó, việc gì đó; cũng có thể biểu thị việc phân bổ hợp lý thời gian, tiền bạc, v.v. Khi là danh từ, chỉ quyền kiểm soát hoặc lực chi phối.

Ví dụ

  • 1 他的思想被金钱所支配。 (Tư tưởng của anh ta bị tiền bạc chi phối.)
  • 2 我们不应该让情绪支配我们的行为。 (Chúng ta không nên để cảm xúc chi phối hành vi của mình.)
  • 3 请合理支配你的时间,做好学习计划。 (Hãy sắp xếp thời gian của bạn một cách hợp lý, lập kế hoạch học tập tốt.)
  • 4 在这个公司里,经理有权支配所有的资源。 (Trong công ty này, giám đốc có quyền phân bổ tất cả các nguồn lực.)
  • 5 她的生活完全被工作支配,几乎没有个人时间。 (Cuộc sống của cô ấy hoàn toàn bị công việc chi phối, gần như không có thời gian riêng.)
  • 6 支配自己的命运是每个人的权利。 (Chi phối vận mệnh của chính mình là quyền của mỗi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản