Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 收

收

shōu

HSK 3

Nghĩa

  • nhận, thu
  • cất, dọn

Định nghĩa

收是一个多义动词,基本意思是把东西从外面拿到自己这里来,或者使事物结束、聚合。

收 là động từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là đưa vật từ bên ngoài vào chỗ của mình, hoặc làm cho sự vật kết thúc, tụ lại.

Cách dùng

收常用于表示接收物品、收集东西、收割农作物、收回、关闭、停止等动作。作为动词,后面可直接跟宾语,例如“收信”、“收钱”、“收衣服”。

收 thường được dùng để diễn tả hành động nhận vật, thu gom đồ đạc, thu hoạch nông sản, thu hồi, đóng cửa, dừng lại... Là động từ, nó có thể trực tiếp đứng trước tân ngữ, ví dụ như 'thu thư' (nhận thư), 'thu tiền' (nhận tiền), 'thu quần áo' (cất quần áo).

Ví dụ

  • 1 我收到了你的信。 (Tôi đã nhận được thư của bạn.)
  • 2 秋天到了,农民们忙着收稻子。 (Mùa thu đến, nông dân bận rộn thu hoạch lúa.)
  • 3 请把你的衣服收起来。 (Hãy cất quần áo của bạn đi.)
  • 4 商店晚上九点收工。 (Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ tối.)
  • 5 她收下了我的礼物。 (Cô ấy đã nhận món quà của tôi.)
  • 6 我们把垃圾收好,扔到垃圾桶里。 (Chúng tôi thu gom rác lại và bỏ vào thùng rác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome